1. |
Đơn vị tính cước là
block 6 giây + 1 giây. |
|
Cuộc gọi kéo dài
chưa đến 6 giây được làm tròn thành 01 block 6
giây đầu tiên. |
|
Các giây tiếp theo
được tính theo block 1 giây.. |
|
|
2. |
Đối với thuê bao trả
sau chỉ sử dụng một chiều: mức phí thuê bao là 40,000
VNĐ/tháng, |
|
không phân biệt
gói cước mà khách hàng chọn sử dụng. |
|
|
3. |
Giảm giá theo nhóm :
chỉ áp dụng cho các tổ chức không áp dụng cho cá
nhân và không tính các thuê bao trả sau một
chiều nghe. |
|
|
4. |
Đối với thuê
bao trả trước không dùng SIMcard, phí đăng ký là
25.000 đồng/máy/lần |
|
 |
|
Thẻ 50.000đ- Thời hạn gọi12 ngày và chờ 15
ngày |
|
Thẻ 100.000đ - Thời hạn gọi35 ngày và chờ 15
ngày |
|
Thẻ 200.000đ - Thời hạn gọi80 ngày và chờ 15
ngày |
|
Thẻ 300.000đ - Thời hạn gọi120 ngày và chờ 15
ngày |
|
Thẻ 500.000đ - Thời hạn gọi 240 ngày và chờ 15
ngày |
|
|
|
Gọi 1800095 hoặc 905 (Thuê bao S-Fone)
để biết thêm thông tin. |
|
|
|
|
|
GÓI DỊCH VỤ GTGT 5U - BỘ 5 TIỆN ÍCH |
|
|
|
| Mô tả |
Mức cước |
Thông tin chi tiết |
| Phí thuê bao gói dịch vụ 5U |
Trả sau |
14. 000 đồng/ tháng |
Nhấp chuột vào đây để coi thông tin chi tiết |
| Trả trước |
465 đồng/ ngày |
| Nhắn tin đến 9000 để đăng ký 5U |
300 vnd/SMS |
| Nhắn tin đến 9000 để hủy bỏ 5U |
300 vnd/SMS |
|
|
|
|
DỊCH VỤ INTERNET DI ĐỘNG |
|
Gói cước Data Basic
(Áp dụng cho thuê bao trả sau sử dụng dịch vụ Internet di động bằng USB/PCMCIA)
| Gói cước |
Phí hòa mạng |
Phí thuê bao |
Dung lượng sử dụng miễn phí |
Cước dữ liệu ngoài dung lượng sử dụng miễn phí |
Cước liên lạc |
Giảm giá
(Chỉ áp dụng cho cước gọi) |
| Data Basic 400 |
150.000 VNĐ/lần |
400.000 VNĐ/tháng |
4,0 GB/tháng |
0,5 VNĐ/KB |
- Cước gọi:
210 VNĐ/6s
35 VNĐ/1s
- SMS:
300 VNĐ/SMS |
-
Giảm 30% cước gọi cho các cuộc gọi trong thời gian từ 23 giờ
đến 1 giờ sáng hôm sau, và từ 5 giờ đến 7 giờ tất cả các
ngày.
- Giảm 30% cước gọi cho các cuộc gọi từ 7h đến 23h các ngày lễ, Chủ Nhật.
- Giảm 50% cước gọi cho các cuộc gọi trong thời gian từ 1 giờ đến 5 giờ tất cả các ngày. |
| Data Basic 250 |
150,000 VND/lần |
250.000 VNĐ/tháng |
2,0 GB/tháng |
|
Gói cước Data Option
(Áp dụng cho thuê bao sử dụng dịch vụ Internet di động và S-FONE EXCITE/S-WAP bằng ĐTDĐ)
| Phí đăng ký hoặc phí thuê bao/tháng |
Giá trị sử dụng miễn phí |
Cước dữ liệu ngoài giá trị sử dụng miễn phí |
Thời hạn & đối tượng sử dụng |
| 25.000 VNĐ |
35.000 VNĐ |
S-FONE EXCITE/S-WAP: 3 VNĐ/KB
MI: 2 VNĐ/KB
|
TB trả sau: 01tháng
TB trả trước: không giới hạn thời gian sử dụng. |
| 50.000 VNĐ |
100.000 VNĐ |
| 100.000 VNĐ |
400.000 VNĐ |
| 200.000 VNĐ |
-1,5GB (nếu chỉ sử dụng Mobile Internet) hoặc;
-1GB (nếu chỉ sử dụng S-FONE EXCITE/S-WAP) hoặc;
-1 – 1,5GB (nếu sử dụng đồng thời S-FONE EXCITE/S-WAP và Mobile Internet) |
TB trả sau: 01tháng |
|
|
|
|
|
CƯỚC DỊCH VỤ GIÁ TRỊ GIA TĂNG |
|
|
|
SMS/ LMS/ Web SMS Chat |
|
|
|
| Dịch vụ |
Chi tiết |
Mức cước |
Ghi chú |
SMS |
ĐT - ĐT |
Trong nước |
300 VND/ SMS |
|
Quốc tế |
0.154 USD/SMS |
|
Web – ĐT |
Trong nước |
250 VND/SMS |
Miễn phí 10 tin nhắn nội mạng mỗi ngày |
Quốc tế |
0.11 USD/SMS |
|
LMS |
Trong nước |
Nội mạng |
300 VND/LMS |
|
Ngoại mạng
(0-160 ký tự) |
300 VND/LMS |
|
Ngoại mạng
(161 – 240 ký tự) |
450 VND/LMS |
|
Quốc tế |
0.231 VND/LMS |
|
Web SMS Chat |
Nội mạng |
220 VND/ SMS |
Miễn phí 10 tin nhắn nội mạng mỗi ngày |
|
|
|
|
Dịch vụ Call Keeper |
|
|
|
| Chi tiết cước |
Mức cước |
Ghi chú |
Phí thuê bao |
Trả sau |
5.000 VND/tháng |
|
Trả trước |
165 VND/ngày |
|
Cước tin nhắn |
Đăng ký |
300 VND/SMS |
|
Hủy đăng ký |
Đổi mật mã |
Truy vấn |
Gọi mã chức năng (*902, *9208, *9029) |
Không tính tiền |
|
Gọi vào hệ thống trả lời tự động ARS 902 |
50% cước gọi |
Tùy theo từng gói cước |
| Truy cập thông qua Web Portal của S-Fone |
Không tính tiền |
|
| Truy cập thông qua WAP |
3 VND/ KB |
|
|
|
|
|
DỊCH VỤ NỘI DUNG & DỮ LIỆU |
|
|
|
| Dịch vụ |
Cước nội dung |
Cước dữ liệu |
Excite |
Nhạc chuông |
1.500 – 3.000 VND/nội dung |
3 VND/KB |
Livebell |
3.000 VND/nội dung |
Hình ảnh |
1.500 - 3.000 VND/ nội dung |
Livescreen |
3.000 VND/nội dung |
Game |
7.000 - 15.000 VND/ nội dung |
Karaoke |
5.000 VND/ nội dung |
MOD |
Nghe trực tuyến |
500 VND/bài |
Tải về |
2.000 VND/bài |
MOD KARAOKE |
Nghe trực tuyến |
1.500 VND/bài |
Tải về |
3.000 VND/bài |
VOD |
Nghe trực tuyến |
1.000 VND/nội dung |
Tải về |
2.500 VND/nội dung |
|
|
|
|
Ngoài ra, S-Fone còn có các gói cước dữ liệu tiện lợi và tiết kiệm hơn cho khách hàng.
|
|
| Gói cước dữ liệu |
Giá trị sử dụng |
Mức cước |
Thời hạn sử dụng |
25.000VNĐ |
35.000VNĐ |
S-WAP:3 VNĐ/KB
MI: 2 VNĐ/KB |
TB trả sau: 01tháng
TB trả trước: không giới hạn thời gian sử dụng. |
| 50.000VND |
100.000VND |
| 100.000VND |
400.000VND |
|
|
|
|
ColorRing |
|
|
|
|
Chi tiết cước |
Mức cước |
Ghi chú |
Phí thuê bao |
300 VND/ngày |
|
Cước bài hát |
2.000 đồng/bài hát |
|
9.000 đồng/Album |
(1Album = 6 bài hát) |
| Mức cước truy cập SMS, IVR, WAP, Web để đăng ký/huỷ dịch vụ, tải bài hát, cài đặt, tặng bài hát, tra cứu bài hát,… |
Cước nhắn tin đến 9098888 |
300 VND/SMS |
|
Cước gọi đến số dịch vụ 909
(IVR)
|
50% cước cuộc gọi |
|
Truy cập WAP |
3 VND/KB |
|
Web |
Không tính tiền |
|
Thời hạn sử dụng |
|
6 tháng |
|
|
|
|
Dịch vụ VMS ( Hộp thư thoại ) |
|
|
|
| Chi tiết cước |
Mức cước |
Thông tin dịch vụ |
Nhắn tin đến 9039 để đăng ký VMS |
300 VND/SMS |
Nhấp chuột vào đây để coi chi tiết |
Nhắn tin đến 9039 để hủy bỏ VMS |
300 VND/SMS |
Gọi *89 để nghe lời nhắn thoại |
50% cước gọi (Tùy từng gói cước thuê bao sử dụng) |
Để lại lời nhắn thoại |
Bằng mức cước liên lạc |
|