|
|
Gọi trong nước |
|
1,290
VND/phút* |
|
.................................................................................................................................................................... |
Nhắn tin SMS trong nước
|
|
.................................................................................................................................................................... |
| Nhắn tin SMS đến số
Beeline |
|
300 VND |
| Nhắn tin SMS đến
mạng khác |
|
350 VND |
|
.................................................................................................................................................................... |
| Cước gọi quốc tế |
|
4114 VND /
phút** |
| Nhắn tin SMS quốc tế |
|
2500 VND |
Truy cập GPRS - Internet
|
|
5 VND / KB |
|
.................................................................................................................................................................... |
| Tài khoản chính |
|
50 000 VND |
Tài khoản thưởng
|
|
150 000 VND |
| Gọi & nhắn tin
(đến mạng
khác) |
|
50 000 VND |
Gọi & nhắn tin nội mạng
|
|
100 000 VND |
|
.................................................................................................................................................................... |
Giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng
* Các cuộc gọi trong nước cước phí tính theo từng phút
** Các cuộc gọi quốc tế cước phí tính theo từng giây kể từ giây thứ 6
của cuộc
gọi
Tài khoản chính – 50 000 đồng,
Tài khoản thưởng – 150 000 đồng (100 000 đồng sử dụng gọi và nhắn tin
nội mạng,
50 000 đồng có thể sử
dụng các dịch vụ trừ gọi và nhắn tin quốc tế, chuyển vùng
quốc tế, Koolring và các dịch vụ của nhà cung cấp nội dung)
|